Thông tin đội bóng Landskrona Bois U21 | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Thụy Điển |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 13/05/2024 20:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Helsingborg U21 | 1 - 3 | Landskrona Bois U21 | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 08/04/2024 18:30 |
U21 Nam Thụy Điển | Malmo FF U21 | 3 - 1 | Landskrona Bois U21 | Thua | Thua | Tài | ||
| 25/04/2023 20:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Malmo FF U21 | 3 - 1 | Landskrona Bois U21 | Thua | Thua | Tài | ||
| 28/02/2023 20:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Helsingborg U21 | 1 - 0 | Landskrona Bois U21 | Thua | Thua | Tài | ||
| 13/09/2022 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | IFK Varnamo U21 | 6 - 3 | Landskrona Bois U21 | Thua | Thua | Tài | ||
| 10/08/2022 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Osters U21 | 3 - 1 | Landskrona Bois U21 | Thua | Thua | Tài | ||
| 13/07/2022 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Halmstads U21 | 3 - 0 | Landskrona Bois U21 | Thua | Thua | Tài | ||
| 21/06/2022 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Mjallby AIF U21 | 4 - 0 | Landskrona Bois U21 | Thua | Thua | Tài | ||
| 11/04/2022 21:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Kalmar FF U21 | 1 - 1 | Landskrona Bois U21 * | Hòa | 0-0.5 | Thua | 3.5 | Xỉu |
| 14/03/2022 21:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Helsingborg U21 * | 3 - 1 | Landskrona Bois U21 | Thua | 1 | Thua | 3-3.5 | Tài |
| 27/10/2021 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Osters U21 | 1 - 2 | Landskrona Bois U21 | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 21/09/2021 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | IFK Varnamo U21 | 2 - 3 | Landskrona Bois U21 * | Thắng | 0-0.5 | Thắng | 3.5 | Tài |
| 06/09/2021 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Halmstads U21 * | 2 - 2 | Landskrona Bois U21 | Hòa | 0.5 | Thắng | 3.25 | Tài |
| 24/08/2021 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Helsingborg U21 * | 1 - 1 | Landskrona Bois U21 | Hòa | 0.75 | Thắng | 3.5 | Xỉu |
| 27/07/2021 22:00 |
U21 Nam Thụy Điển | Kalmar FF U21 * | 2 - 0 | Landskrona Bois U21 | Thua | 0.25 | Thua | 3 | Xỉu |











