Thông tin đội bóng Wsc Hertha Wels | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Áo |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 29/11/2025 00:00 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels St.Polten (Hòa) |
0.75 |
0.8 1 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
4.5 1.75 3.5 |
| 23/11/2025 02:00 |
Hạng 2 Áo | Sturm Graz Amat. Wsc Hertha Wels (Hòa) |
u |
2.45 2.7 3.4 |
|||
| 08/11/2025 00:00 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels First Vienna (Hòa) |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.8 2.35 3.4 |
| 01/11/2025 20:30 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels Bregenz (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
1.85 3.7 3.75 |
| 24/10/2025 22:59 |
Hạng 2 Áo | Stripfing Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.5 |
1.03 0.78 |
2.75 u |
1 0.8 |
2.05 3.25 3.7 |
| 19/10/2025 15:30 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels Rapid Vienna Amateure (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.75 u |
0.8 1 |
2.2 2.88 3.7 |
| 04/10/2025 19:30 |
Hạng 2 Áo | SV Austria Salzburg Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.25 |
0.93 0.88 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
2.2 2.9 3.6 |
| 26/09/2025 22:59 |
Hạng 2 Áo | SK Austria Klagenfurt Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.8 1 |
1.83 4 3.6 |
| 19/09/2025 22:59 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels Liefering (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
2.7 2.38 3.4 |
| 12/09/2025 22:59 |
Hạng 2 Áo | Kapfenberg Superfund Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
2.1 2.7 4.2 |
| 29/08/2025 22:59 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels Austria Wien Amateure (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
2.25 2.9 3.3 |
| 27/08/2025 00:00 |
Cúp quốc gia Áo | Wsc Hertha Wels St.Polten (Hòa) |
0.75 |
0.95 0.85 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
4.75 1.67 3.8 |
| 23/08/2025 01:30 |
Hạng 2 Áo | Trenkwalder Admira Wsc Hertha Wels (Hòa) |
1.25 |
0.9 0.9 |
2.75 u |
0.8 1 |
1.4 6.25 4.75 |
| 15/08/2025 22:59 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels SKU Amstetten (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
3.3 2.05 3.4 |
| 08/08/2025 22:59 |
Hạng 2 Áo | Austria Lustenau Wsc Hertha Wels (Hòa) |
1.25 |
1 0.8 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.45 6 4.5 |
| 03/08/2025 15:30 |
Hạng 2 Áo | Wsc Hertha Wels Floridsdorfer AC Wien (Hòa) |
0 |
1.03 0.78 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.7 2.4 3.5 |
| 26/07/2025 00:00 |
Cúp quốc gia Áo | Sc Imst Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
3 u |
0.98 0.83 |
3.2 2 3.9 |
| 19/07/2025 23:00 |
Giao Hữu | Wsc Hertha Wels Energie Cottbus (Hòa) |
u |
||||
| 17/07/2025 00:00 |
Giao Hữu | Asko Oedt Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.5 |
0.92 0.87 |
3.5 u |
0.9 0.9 |
3.6 1.75 3.8 |
| 12/07/2025 22:00 |
Giao Hữu | Wsc Hertha Wels Wiener Viktoria (Hòa) |
1 |
0.88 0.93 |
3 u |
0.83 0.98 |
1.53 4.5 4.33 |
| 05/07/2025 15:00 |
Giao Hữu | LASK Linz Wsc Hertha Wels (Hòa) |
u |
||||
| 28/06/2025 22:00 |
Giao Hữu | Union Gurten Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
3 u |
0.9 0.9 |
2.6 2.1 4 |
| 07/06/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Treibach Wsc Hertha Wels (Hòa) |
1.25 |
0.8 1 |
3 u |
0.98 0.83 |
5 1.48 4.2 |
| 29/05/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Wsc Hertha Wels Wallern (Hòa) |
u |
||||
| 24/05/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Wsc Hertha Wels Vocklamarkt (Hòa) |
1.25 |
0.83 0.98 |
3.5 u |
0.9 0.9 |
1.4 5.5 4.5 |
| 10/05/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Wsc Hertha Wels SK Vorwarts Steyr (Hòa) |
u |
||||
| 01/05/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Sc Gleisdorf Wsc Hertha Wels (Hòa) |
1 |
0.8 1 |
3.25 u |
1 0.8 |
4.1 1.6 4 |
| 26/04/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Wsc Hertha Wels Lask Linz Am (Hòa) |
u |
||||
| 19/04/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Union Gurten Wsc Hertha Wels (Hòa) |
0.25 |
0.93 0.88 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.1 2.8 3.5 |
| 12/04/2025 00:00 |
Hạng 3 Áo miền đông | Wsc Hertha Wels Sv Wildon (Hòa) |
u |
||||











