|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Yanbian Longding | 30 | 30 | 7 | 22 | 1 | 7 | 15 | 73.33% | Chi tiết |
| 2 | Dingnan United | 30 | 30 | 5 | 19 | 2 | 9 | 10 | 63.33% | Chi tiết |
| 3 | Guangdong Gz Power | 30 | 30 | 23 | 17 | 2 | 11 | 6 | 56.67% | Chi tiết |
| 4 | Shenyang Urban | 30 | 30 | 21 | 15 | 3 | 12 | 3 | 50.00% | Chi tiết |
| 5 | Chongqing Tonglianglong | 30 | 30 | 21 | 14 | 1 | 15 | -1 | 46.67% | Chi tiết |
| 6 | Nantong Zhiyun | 29 | 29 | 14 | 13 | 2 | 14 | -1 | 44.83% | Chi tiết |
| 7 | Nanjing Fengfan | 30 | 30 | 8 | 13 | 5 | 12 | 1 | 43.33% | Chi tiết |
| 8 | Shenzhen Juniors | 30 | 30 | 5 | 13 | 2 | 15 | -2 | 43.33% | Chi tiết |
| 9 | Shijiazhuang Kungfu | 30 | 30 | 15 | 13 | 5 | 12 | 1 | 43.33% | Chi tiết |
| 10 | Shaanxi Union | 29 | 29 | 14 | 12 | 1 | 16 | -4 | 41.38% | Chi tiết |
| 11 | Suzhou Dongwu | 30 | 30 | 16 | 12 | 2 | 16 | -4 | 40.00% | Chi tiết |
| 12 | Dongguan Guanlian | 30 | 30 | 2 | 11 | 5 | 14 | -3 | 36.67% | Chi tiết |
| 13 | Dalian Kuncheng | 30 | 30 | 13 | 11 | 8 | 11 | 0 | 36.67% | Chi tiết |
| 14 | Jiading Boji | 30 | 30 | 5 | 10 | 4 | 16 | -6 | 33.33% | Chi tiết |
| 15 | Guangxi Baoyun | 30 | 30 | 5 | 10 | 3 | 17 | -7 | 33.33% | Chi tiết |
| 16 | Qingdao Red Lions | 30 | 30 | 4 | 9 | 4 | 17 | -8 | 30.00% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 111 | 42.05% |
| Hòa | 50 | 18.94% |
| Đội khách thắng kèo | 103 | 39.02% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Yanbian Longding | 73.33% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Qingdao Red Lions | 30.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Yanbian Longding,Guangdong Gz Power | 80.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Jiading Boji | 20.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Yanbian Longding,Guangdong Gz Power | 80.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Jiading Boji | 20.00% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Dalian Kuncheng | 26.67% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |