Thông tin đội bóng Nữ Hồng Kong U19 | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Châu Á |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 28/10/2018 16:30 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Australia U19 Nữ Hồng Kong U19 (Hòa) |
u |
||||
| 24/10/2018 19:30 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Lebanon U19 Nữ Hồng Kong U19 (Hòa) |
0.5-1 |
0.81 0.98 |
3 u |
0.84 0.92 |
3.80 1.64 4.00 |
| 31/10/2016 19:00 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Tajikistan U19 Nữ Hồng Kong U19 (Hòa) |
1-1.5 |
0.78 1.02 |
2.5-3 u |
0.69 1.14 |
1.33 8.00 4.75 |
| 29/10/2016 16:00 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Hồng Kong U19 Nữ Uzbekistan U19 (Hòa) |
3.5 |
1.06 0.64 |
4.5 u |
0.91 0.79 |
|
| 27/10/2016 16:00 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Chinese Taipei U19 Nữ Hồng Kong U19 (Hòa) |
4 |
0.75 1.05 |
4.5-5 u |
0.85 0.95 |
1.03 34.00 11.00 |
| 09/11/2014 13:00 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Singapore U19 Nữ Hồng Kong U19 (Hòa) |
1.5-2 |
1.33 0.45 |
3.5 u |
0.68 1.16 |
10.00 1.20 7.00 |
| 07/11/2014 15:15 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Việt Nam U19 Nữ Hồng Kong U19 (Hòa) |
5.5-6 |
0.75 1.02 |
6.5-7 u |
0.75 1.01 |
1.01 34.00 17.00 |
| 05/11/2014 13:00 |
U19 nữ Châu Á | Nữ Australia U19 Nữ Hồng Kong U19 (Hòa) |
6.5-7 |
0.42 1.38 |
7.5-8 u |
0.51 1.25 |
1.00 41.00 26.00 |











