Thông tin đội bóng Mahasarakham United | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Thái Lan |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 11/10/2026 18:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United | 2 - 3 | Uttaradit | Thua | Thua | Tài | ||
| 16/09/2026 19:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 1 - 1 | Nakhon Ratchasima | Hòa | 0.25 | Thua | 2.5 | Xỉu |
| 05/09/2026 18:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United | 1 - 1 | Songkhla | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 25/04/2026 18:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United | 2 - 2 | Khonkaen United | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 04/04/2026 19:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United | 0 - 2 | Nakhon Pathom FC | Thua | Thua | Tài | ||
| 04/03/2026 18:30 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 0 - 0 | Esan Pattaya | Hòa | 1 | Thua | 2.75 | Xỉu |
| 22/02/2026 19:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 2 - 0 | Songkhla | Thắng | 1 | Thắng | 2.5 | Xỉu |
| 15/02/2026 18:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 0 - 1 | Sisaket | Thua | 0.25 | Thua | 2.25 | Xỉu |
| 04/02/2026 18:30 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 2 - 1 | Bangkok Fc | Thắng | 1 | Hòa | 2.75 | Tài |
| 17/01/2026 19:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 1 - 3 | Nong Bua Pitchaya | Thua | 0.25 | Thua | 2.75 | Tài |
| 28/12/2025 18:00 |
League Cup Thái Lan | Mahasarakham United | 1 - 1 | Rayong * | Hòa | 0.25 | Thắng | 2.75 | Xỉu |
| 14/12/2025 19:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 1 - 3 | Rasi Salai United | Thua | 0 | Thua | 2.5 | Tài |
| 03/12/2025 18:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 5 - 1 | Trat Fc | Thắng | 0.75 | Thắng | 2.5 | Tài |
| 30/11/2025 18:30 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United * | 1 - 2 | Pattani | Thua | 2 | Thua | 3.5 | Xỉu |
| 22/11/2025 19:00 |
Hạng nhất Thái Lan | Mahasarakham United | 2 - 3 | BEC Tero Sasana | Thua | Thua | Tài |











