
Thông tin đội bóng Norwich City | |
| Thành lập | 1902 |
| Quốc gia | Anh |
| Địa chỉ | Carrow Road, Norwich |
| Website | https://www.canaries.co.uk/ |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 17/01/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Wrexham Norwich City (Hòa) |
0.25 |
1 0.85 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
2.25 3.1 3.4 |
| 11/01/2026 21:30 |
Cúp FA | Norwich City Walsall (Hòa) |
1 |
1.05 0.8 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
1.6 5.25 4.1 |
| 04/01/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Stoke City (Hòa) |
0.5 |
1.03 0.83 |
2.5 u |
0.91 0.91 |
2 3.5 3.6 |
| 01/01/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Queens Park Rangers Norwich City (Hòa) |
0.25 |
0.85 1 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
2.15 3.4 3.4 |
| 30/12/2025 02:45 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Watford (Hòa) |
0 |
0.88 0.98 |
2.5 u |
0.87 0.97 |
2.55 2.7 3.3 |
| 26/12/2025 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Charlton Athletic (Hòa) |
0.5 |
1.03 0.83 |
2.5 u |
0.91 0.91 |
1.95 3.7 3.5 |
| 20/12/2025 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Preston North End Norwich City (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.95 |
2.5 u |
0.88 0.98 |
2.2 3.1 3.5 |
| 13/12/2025 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Southampton (Hòa) |
0.5 |
0.93 0.93 |
3 u |
0.98 0.88 |
3.5 1.9 4 |
| 10/12/2025 02:45 |
Hạng Nhất Anh | Sheffield United Norwich City (Hòa) |
0.75 |
0.83 1.03 |
3 u |
1.02 0.82 |
1.62 4.75 4.1 |
| 06/12/2025 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Watford Norwich City (Hòa) |
0.5 |
0.88 0.98 |
2.5 u |
0.8 1 |
1.81 3.9 3.6 |
| 29/11/2025 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Queens Park Rangers (Hòa) |
0 |
0.83 1.03 |
2.5 u |
0.91 0.91 |
2.55 2.8 3.4 |
| 26/11/2025 02:45 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Oxford United (Hòa) |
0.5 |
0.8 1.05 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
1.76 4.5 3.6 |
| 22/11/2025 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Birmingham Norwich City (Hòa) |
0.75 |
0.88 0.98 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
1.67 5 3.7 |
| 08/11/2025 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Leicester City (Hòa) |
0.25 |
0.83 1.03 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
2.88 2.35 3.5 |
| 06/11/2025 02:45 |
Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed Norwich City (Hòa) |
0.25 |
0.8 1.05 |
2.5 u |
0.88 0.98 |
2.82 2.3 3.5 |
| 01/11/2025 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Hull City (Hòa) |
0.25 |
0.83 1.03 |
2.75 u |
0.98 0.88 |
2.1 3.1 3.8 |
| 25/10/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Swansea City Norwich City (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.9 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
2.25 3.2 3.25 |
| 22/10/2025 01:45 |
Hạng Nhất Anh | Derby County Norwich City (Hòa) |
0.25 |
1 0.85 |
2.5 u |
1.02 0.82 |
2.3 3.1 3.25 |
| 18/10/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Bristol City (Hòa) |
0 |
0.98 0.88 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
2.63 2.55 3.4 |
| 05/10/2025 18:00 |
Hạng Nhất Anh | Ipswich Norwich City (Hòa) |
1 |
0.93 0.93 |
2.75 u |
0.93 0.93 |
1.49 6 3.9 |
| 02/10/2025 01:45 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City West Bromwich (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.1 |
2.5 u |
1 0.85 |
2.85 2.35 3.4 |
| 27/09/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Stoke City Norwich City (Hòa) |
0.5 |
1 0.85 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
1.95 3.6 3.6 |
| 20/09/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Wrexham (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.9 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
1.91 3.9 3.5 |
| 13/09/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Coventry Norwich City (Hòa) |
0.75 |
1 0.85 |
2.75 u |
0.95 0.9 |
1.73 4.33 3.9 |
| 30/08/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers Norwich City (Hòa) |
0.25 |
0.93 0.93 |
2.25 u |
0.88 0.98 |
2.2 3.2 3.4 |
| 27/08/2025 01:45 |
Cúp Liên Đoàn Anh | Norwich City Southampton (Hòa) |
0 |
1 0.85 |
2.75 u |
0.92 0.92 |
2.7 2.5 3.4 |
| 23/08/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Middlesbrough (Hòa) |
0.25 |
1 0.85 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
2.25 3.1 3.4 |
| 16/08/2025 18:30 |
Hạng Nhất Anh | Portsmouth Norwich City (Hòa) |
0 |
0.8 1.05 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
2.45 2.75 3.4 |
| 13/08/2025 01:45 |
Cúp Liên Đoàn Anh | Watford Norwich City (Hòa) |
0.25 |
1.02 0.82 |
2.75 u |
1 0.85 |
3.4 2.1 3.4 |
| 09/08/2025 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Millwall (Hòa) |
0.5 |
2.5 u |
|||
.png)










