Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Cúp Quốc Gia Chile | 13/07/2026 | Deportes Temuco | 0-1 | Huachipato | 0 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Cúp Quốc Gia Chile | 29/06/2026 | Huachipato | 2-0 | Deportes Temuco | 0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Chile | 11/05/2025 | Deportes Temuco | 4-2 | Huachipato | 0 | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Chile | 27/01/2025 | Huachipato | 5-0 | Deportes Temuco | 0.75 | Thắng kèo | Trên | 3-0 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Chile | 29/06/2023 | Huachipato | 2-2 | Deportes Temuco | 0.5 | Thua kèo | Trên | 1-1 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Chile | 06/07/2021 | Huachipato | 2-0 | Deportes Temuco | 0-0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Chile | 02/07/2021 | Deportes Temuco | 2-2 | Huachipato | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Chile | 07/07/2019 | Huachipato | 1-1 | Deportes Temuco | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Cúp Quốc Gia Chile | 09/06/2019 | Deportes Temuco | 2-1 | Huachipato | 0 | Thắng kèo | Trên | 1-1 | Trên |
| Chile | 22/09/2018 | Deportes Temuco | 0-4 | Huachipato | 0.25 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Chile | 15/04/2018 | Huachipato | 0-0 | Deportes Temuco | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Chile | 13/08/2017 | Deportes Temuco | 0-0 | Huachipato | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Chile | 15/02/2017 | Deportes Temuco | 1-0 | Huachipato | 0 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Chile | 26/11/2016 | Huachipato | 1-0 | Deportes Temuco | 0-0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Cúp Quốc Gia Chile | 02/06/2014 | Huachipato | 1-1 | Deportes Temuco | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Cúp Quốc Gia Chile | 19/05/2014 | Deportes Temuco | 1-0 | Huachipato | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới | |
Kết quả Kèo Châu Âu: 16 trận đối đầu: Deportes Temuco: 8 thắng (50%), 6 hòa (38%), 2 thua (13%) Kết quả Kèo Châu Á: 16 trận đối đầu: Deportes Temuco: 9 thắng kèo (56%), 0 hòa kèo (0%), 7 thua kèo (44%)
16 trận đối đầu: 6 TÀI, 10 XỈU, 10 1/2 H TÀI, 6 1/2H XỈU |
|||||||||







