Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Cúp Quốc Gia Việt Nam | 20/09/2026 | Hải Phòng | 0-1 | Quảng Ninh | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên | |
| Việt Nam | 28/03/2021 | Hải Phòng | 0-2 | Quảng Ninh | 0 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Việt Nam | 17/06/2020 | Hải Phòng | 0-1 | Quảng Ninh | 0 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Việt Nam | 21/07/2019 | Hải Phòng | 3-2 | Quảng Ninh | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-1 | Trên |
| Việt Nam | 16/06/2019 | Quảng Ninh | 4-2 | Hải Phòng | 1 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Giao Hữu | 08/01/2019 | Quảng Ninh | 0-0 | Hải Phòng | 0.25 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Việt Nam | 08/09/2018 | Quảng Ninh | 3-3 | Hải Phòng | 0.5-1 | Thua kèo | Trên | 2-1 | Trên |
| Việt Nam | 30/05/2018 | Hải Phòng | 0-1 | Quảng Ninh | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Việt Nam | 28/10/2017 | Quảng Ninh | 1-0 | Hải Phòng | 0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Việt Nam | 18/01/2017 | Hải Phòng | 2-0 | Quảng Ninh | 0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Việt Nam | 31/07/2016 | Quảng Ninh | 3-1 | Hải Phòng | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Việt Nam | 23/04/2016 | Hải Phòng | 2-1 | Quảng Ninh | 0.5-1 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Giao Hữu | 11/01/2016 | Hải Phòng | 2-5 | Quảng Ninh | 0 | Thua kèo | Trên | 0-3 | Trên |
| Việt Nam | 15/08/2015 | Quảng Ninh | 2-1 | Hải Phòng | 0 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Việt Nam | 14/02/2015 | Hải Phòng | 0-0 | Quảng Ninh | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Việt Nam | 03/08/2014 | Hải Phòng | 2-1 | Quảng Ninh | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-1 | Trên |
| Việt Nam | 15/03/2014 | Quảng Ninh | 0-3 | Hải Phòng | 0.25 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Giao Hữu | 15/12/2013 | Hải Phòng | 1-0 | Quảng Ninh | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên | |
Kết quả Kèo Châu Âu: 18 trận đối đầu: Hải Phòng: 9 thắng (50%), 3 hòa (17%), 6 thua (33%) Kết quả Kèo Châu Á: 18 trận đối đầu: Hải Phòng: 9 thắng kèo (50%), 0 hòa kèo (0%), 9 thua kèo (50%)
18 trận đối đầu: 9 TÀI, 9 XỈU, 14 1/2 H TÀI, 4 1/2H XỈU |
|||||||||







