Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Switzerland - 2.Liga - 3 | 22/08/2026 | Schaffhausen | 0-0 | Bellinzona | Hòa | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 24/05/2025 | Schaffhausen | 1-3 | Bellinzona | 0.5 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 26/01/2025 | Bellinzona | 3-0 | Schaffhausen | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 02/11/2024 | Schaffhausen | 2-1 | Bellinzona | 0 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 24/08/2024 | Bellinzona | 2-1 | Schaffhausen | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 24/04/2024 | Bellinzona | 1-1 | Schaffhausen | 0 | Hòa | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 16/03/2024 | Schaffhausen | 2-1 | Bellinzona | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 1-1 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 22/10/2023 | Bellinzona | 0-0 | Schaffhausen | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 27/09/2023 | Schaffhausen | 0-0 | Bellinzona | 0-0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
| Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 17/09/2023 | Bellinzona | 1-1 | Schaffhausen | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 06/05/2023 | Schaffhausen | 2-1 | Bellinzona | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 12/02/2023 | Bellinzona | 0-2 | Schaffhausen | 0.5 | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 26/11/2022 | Schaffhausen | 1-0 | Bellinzona | 0-0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 02/10/2022 | Bellinzona | 1-3 | Schaffhausen | 0-0.5 | Thua kèo | Trên | 0-0 | Dưới |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 15/04/2008 | Schaffhausen | 2-0 | Bellinzona | 0.25 | Thắng kèo | Dưới | 2-0 | Trên |
| Hạng Nhất Thụy Sỹ | 30/09/2007 | Bellinzona | 3-1 | Schaffhausen | 0.5 | Thắng kèo | Trên | 1-1 | Trên |
Kết quả Kèo Châu Âu: 16 trận đối đầu: Schaffhausen: 8 thắng (50%), 5 hòa (31%), 3 thua (19%) Kết quả Kèo Châu Á: 16 trận đối đầu: Schaffhausen: 8 thắng kèo (50%), 2 hòa kèo (13%), 6 thua kèo (38%)
16 trận đối đầu: 8 TÀI, 8 XỈU, 11 1/2 H TÀI, 5 1/2H XỈU |
|||||||||







