Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 17/05/2026 | Karlstad BK | 5-0 | Vasalunds IF | 0.25 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 24/08/2025 | Karlstad BK | 2-3 | Vasalunds IF | 0.5 | Thua kèo | Trên | 2-2 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 08/06/2025 | Vasalunds IF | 1-3 | Karlstad BK | 0 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 11/08/2024 | Karlstad BK | 2-0 | Vasalunds IF | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên | |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 27/04/2024 | Vasalunds IF | 0-1 | Karlstad BK | Thua kèo | Dưới | 0-1 | Trên | |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 19/08/2023 | Karlstad BK | 1-2 | Vasalunds IF | Thua kèo | Trên | 1-1 | Trên | |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 29/04/2023 | Vasalunds IF | 2-0 | Karlstad BK | 0-0.5 | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 15/10/2022 | Vasalunds IF | 2-2 | Karlstad BK | Hòa | Trên | 2-0 | Trên | |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 08/05/2022 | Karlstad BK | 2-2 | Vasalunds IF | 0.5-1 | Thua kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 23/09/2020 | Vasalunds IF | 3-0 | Karlstad BK | 1.5 | Thắng kèo | Trên | 1-0 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 27/06/2020 | Karlstad BK | 3-0 | Vasalunds IF | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 17/08/2019 | Vasalunds IF | 2-2 | Karlstad BK | 0-0.5 | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 06/04/2019 | Karlstad BK | 2-2 | Vasalunds IF | 0.5 | Thua kèo | Trên | 1-2 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 14/08/2011 | Vasalunds IF | 2-2 | Karlstad BK | 0.75 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | 26/06/2011 | Karlstad BK | 1-1 | Vasalunds IF | 0.25 | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới |
Kết quả Kèo Châu Âu: 15 trận đối đầu: Vasalunds IF: 5 thắng (33%), 6 hòa (40%), 4 thua (27%) Kết quả Kèo Châu Á: 15 trận đối đầu: Vasalunds IF: 7 thắng kèo (47%), 1 hòa kèo (7%), 7 thua kèo (47%)
15 trận đối đầu: 11 TÀI, 4 XỈU, 14 1/2 H TÀI, 1 1/2H XỈU |
|||||||||







