Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT (2.5 bàn) |
1/2 H | Số BT (0.75 bàn) |
| Cúp Nhật Hoàng | 10/10/2011 | Vissel Kobe* | 8-0 | Sanyo Electric Sumoto | 2.25 | Thắng kèo | Trên | 4-0 | Trên |
| Nhật Bản JFL | 19/12/2010 | Arte Takasaki | 1-1 | Sanyo Electric Sumoto | Hòa | Dưới | 0-1 | Trên | |
| Nhật Bản JFL | 11/12/2010 | Sanyo Electric Sumoto | 0-3 | Arte Takasaki | Thắng kèo | Trên | 0-2 | Trên |
| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT (2.5 bàn) |
1/2 H | Số BT (0.75 bàn) |
| Cúp Nhật Hoàng | 10/10/2011 | Vissel Kobe | 8-0 | Sanyo Electric Sumoto* | 2.25 | Thua kèo | Trên | 4-0 | Trên |
| Nhật Bản JFL | 19/12/2010 | Arte Takasaki | 1-1 | Sanyo Electric Sumoto* | Hòa | Dưới | 0-1 | Trên | |
| Nhật Bản JFL | 11/12/2010 | Sanyo Electric Sumoto* | 0-3 | Arte Takasaki | Thua kèo | Trên | 0-2 | Trên |







