|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | JIPPO | 15 | 80 | 13 | 7 | Chi tiết | ||||
| 2 | Js Hercules | 13 | 77 | 8 | 15 | Chi tiết | ||||
| 3 | Vaajakoski | 15 | 47 | 20 | 33 | Chi tiết | ||||
| 4 | Sc Kufu-98 | 15 | 47 | 13 | 40 | Chi tiết | ||||
| 5 | Jakobstads Bollklubb | 15 | 40 | 27 | 33 | Chi tiết | ||||
| 6 | Jyvaskyla JK | 14 | 43 | 14 | 43 | Chi tiết | ||||
| 7 | Ps Kemi | 13 | 38 | 0 | 62 | Chi tiết | ||||
| 8 | Vifk Vaasa | 15 | 33 | 20 | 47 | Chi tiết | ||||
| 9 | Gbk Kokkola | 15 | 27 | 20 | 53 | Chi tiết | ||||
| 10 | Oulun Ls | 13 | 23 | 15 | 62 | Chi tiết | ||||
| 11 | Kiisto | 15 | 13 | 13 | 73 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |