|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | FC Dallas | 32 | 50 | 13 | 38 | Chi tiết | ||||
| 2 | Washington D.C. United | 32 | 47 | 31 | 22 | Chi tiết | ||||
| 3 | Chicago Fire | 32 | 41 | 25 | 34 | Chi tiết | ||||
| 4 | New England Revolution | 32 | 38 | 38 | 25 | Chi tiết | ||||
| 5 | Houston Dynamo | 32 | 34 | 41 | 25 | Chi tiết | ||||
| 6 | Los Angeles Galaxy | 32 | 34 | 19 | 47 | Chi tiết | ||||
| 7 | Colorado Rapids | 32 | 34 | 25 | 41 | Chi tiết | ||||
| 8 | Real Salt Lake | 31 | 32 | 26 | 42 | Chi tiết | ||||
| 9 | CD Chivas USA | 31 | 32 | 39 | 29 | Chi tiết | ||||
| 10 | Sporting Kansas City | 32 | 31 | 25 | 44 | Chi tiết | ||||
| 11 | New York Metrostars | 32 | 28 | 38 | 34 | Chi tiết | ||||
| 12 | Columbus Crew | 32 | 25 | 28 | 47 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |