
Thông tin đội bóng Matsumoto Yamaga FC | |
| Thành lập | 1965 |
| Quốc gia | |
| Địa chỉ | 松本市 |
| Website | http://www.yamaga-fc.com/ |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 24/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Fukushima United FC (Hòa) |
u |
||||
| 17/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ban Di Tesi Iwaki Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
1 0.8 |
1.9 3.5 3.4 |
| 10/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Fujieda Myfc (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.05 3.1 3.4 |
| 06/05/2026 17:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Gifu Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
2.25 2.88 3.1 |
| 03/05/2026 11:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Ventforet Kofu (Hòa) |
0 |
0.75 1.05 |
2 u |
0.8 1 |
2.45 2.75 2.9 |
| 29/04/2026 16:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Jubilo Iwata (Hòa) |
0 |
0.9 0.9 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.55 2.55 3 |
| 26/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC AC Nagano Parceiro (Hòa) |
1 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.8 1 |
1.44 5.25 4.33 |
| 18/04/2026 11:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Consadole Sapporo Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.25 |
0.88 0.93 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
2.05 2.9 3.5 |
| 12/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Omiya Ardija (Hòa) |
0.5 |
1 0.8 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
4 1.8 3.75 |
| 05/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Ban Di Tesi Iwaki (Hòa) |
u |
||||
| 29/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
u |
||||
| 21/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Gifu (Hòa) |
0 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
1.02 0.77 |
2.6 2.6 3.1 |
| 14/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
u |
||||
| 07/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Consadole Sapporo (Hòa) |
0.75 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
4.5 1.65 3.5 |
| 28/02/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.75 |
1 0.8 |
2.75 u |
1 0.8 |
1.73 4 3.4 |
| 21/02/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
u |
||||
| 14/02/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda Myfc Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.5 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.85 3.6 3.5 |
| 07/02/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
1 |
0.8 1 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
1.48 4.75 4.33 |
| 29/11/2025 13:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Giravanz Kitakyushu (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
3.5 1.8 3.8 |
| 23/11/2025 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.25 |
1.03 0.78 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
2.25 2.7 3.3 |
| 16/11/2025 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Osaka (Hòa) |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
3.1 2.05 3.2 |
| 09/11/2025 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Kochi United Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.25 |
1.03 0.78 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
2.4 3 2.75 |
| 05/11/2025 17:30 |
Hạng 3 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Tegevajaro Miyazaki (Hòa) |
0 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.4 2.63 3.1 |
| 02/11/2025 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Kagoshima United Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.62 4.2 3.75 |
| 26/10/2025 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Kamatamare Sanuki (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.1 3 3.2 |
| 19/10/2025 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Sc Sagamihara Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.25 |
1.05 0.75 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.3 2.75 3.1 |
| 15/10/2025 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Zweigen Kanazawa FC Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.62 4.75 3.4 |
| 12/10/2025 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Tegevajaro Miyazaki (Hòa) |
u |
||||
| 05/10/2025 11:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Fukushima United FC Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.88 2.3 3.1 |
| 20/09/2025 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Zweigen Kanazawa FC Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
u |
||||











