Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
1 | Hapoel Hadera | 25 | 25 | 0 | 16 | 1 | 8 | 8 | 64.00% | Chi tiết |
2 | Hapoel Beer Sheva | 27 | 27 | 24 | 17 | 2 | 8 | 9 | 62.96% | Chi tiết |
3 | Hapoel Katamon Jerusalem | 29 | 29 | 9 | 16 | 2 | 11 | 5 | 55.17% | Chi tiết |
4 | Beitar Jerusalem | 28 | 28 | 21 | 15 | 2 | 11 | 4 | 53.57% | Chi tiết |
5 | Hapoel Haifa | 27 | 27 | 11 | 14 | 0 | 13 | 1 | 51.85% | Chi tiết |
6 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 28 | 28 | 2 | 14 | 1 | 13 | 1 | 50.00% | Chi tiết |
7 | Ironi Tiberias | 28 | 28 | 2 | 13 | 1 | 14 | -1 | 46.43% | Chi tiết |
8 | Maccabi Petah Tikva FC | 28 | 28 | 4 | 13 | 4 | 11 | 2 | 46.43% | Chi tiết |
9 | Maccabi Bnei Raina | 28 | 28 | 12 | 12 | 2 | 14 | -2 | 42.86% | Chi tiết |
10 | Maccabi Haifa | 28 | 28 | 25 | 11 | 1 | 16 | -5 | 39.29% | Chi tiết |
11 | Maccabi Netanya | 29 | 29 | 17 | 11 | 1 | 17 | -6 | 37.93% | Chi tiết |
12 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 26 | 26 | 7 | 9 | 3 | 14 | -5 | 34.62% | Chi tiết |
13 | Maccabi Tel Aviv | 27 | 27 | 24 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33.33% | Chi tiết |
14 | Ashdod MS | 28 | 28 | 5 | 9 | 2 | 17 | -8 | 32.14% | Chi tiết |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
Đội nhà thắng kèo | 91 | 43.96% |
Hòa | 28 | 13.53% |
Đội khách thắng kèo | 88 | 42.51% |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Hapoel Hadera | 64.00% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất | Ashdod MS | 32.14% |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Hapoel Hadera | 64.29% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 21.43% |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Hapoel Hadera | 64.29% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 21.43% |
Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Maccabi Tel Aviv | 22.22% |
Mùa giải | |
Giải cùng quốc gia | |
Thống kê khác |