|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Beitar Jerusalem | 41 | 41 | 20 | 25 | 1 | 15 | 10 | 60.98% | Chi tiết |
| 2 | Hapoel Haifa | 35 | 35 | 15 | 19 | 3 | 13 | 6 | 54.29% | Chi tiết |
| 3 | Hapoel Hadera | 34 | 34 | 7 | 18 | 3 | 13 | 5 | 52.94% | Chi tiết |
| 4 | Hapoel Katamon Jerusalem | 46 | 46 | 12 | 24 | 4 | 18 | 6 | 52.17% | Chi tiết |
| 5 | Maccabi Haifa | 37 | 37 | 34 | 19 | 3 | 15 | 4 | 51.35% | Chi tiết |
| 6 | Hapoel Beer Sheva | 37 | 37 | 29 | 19 | 3 | 15 | 4 | 51.35% | Chi tiết |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 36 | 36 | 3 | 16 | 4 | 16 | 0 | 44.44% | Chi tiết |
| 8 | Maccabi Tel Aviv | 43 | 43 | 40 | 19 | 2 | 22 | -3 | 44.19% | Chi tiết |
| 9 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 36 | 11 | 15 | 5 | 16 | -1 | 41.67% | Chi tiết |
| 10 | Ashdod MS | 39 | 39 | 11 | 16 | 7 | 16 | 0 | 41.03% | Chi tiết |
| 11 | Maccabi Netanya | 40 | 40 | 21 | 15 | 2 | 23 | -8 | 37.50% | Chi tiết |
| 12 | Sektzia Nes Tziona | 43 | 43 | 0 | 16 | 2 | 25 | -9 | 37.21% | Chi tiết |
| 13 | Hapoel Tel Aviv | 36 | 36 | 15 | 13 | 3 | 20 | -7 | 36.11% | Chi tiết |
| 14 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 34 | 34 | 12 | 12 | 4 | 18 | -6 | 35.29% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 110 | 37.67% |
| Hòa | 46 | 15.75% |
| Đội khách thắng kèo | 136 | 46.58% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Beitar Jerusalem | 60.98% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 35.29% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Hapoel Katamon Jerusalem | 65.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Maccabi Netanya | 25.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Hapoel Katamon Jerusalem | 65.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Maccabi Netanya | 25.00% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Ashdod MS | 17.95% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |