|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Jiangsu Suning | 8 | 88 | 0 | 13 | Chi tiết | ||||
| 2 | Qingdao Hailifeng | 10 | 40 | 20 | 40 | Chi tiết | ||||
| 3 | Yiteng FC | 9 | 44 | 56 | 0 | Chi tiết | ||||
| 4 | Yan Bian Changbaishan | 9 | 44 | 11 | 44 | Chi tiết | ||||
| 5 | Chongqing Lifan | 9 | 33 | 44 | 22 | Chi tiết | ||||
| 6 | Anhui Jiufang | 9 | 33 | 44 | 22 | Chi tiết | ||||
| 7 | Beijing Tech | 9 | 33 | 22 | 44 | Chi tiết | ||||
| 8 | Sichuan Football Club | 10 | 30 | 30 | 40 | Chi tiết | ||||
| 9 | Shanghai East Asia FC | 9 | 22 | 56 | 22 | Chi tiết | ||||
| 10 | Shanghai Pudong Zhongbang | 8 | 25 | 25 | 50 | Chi tiết | ||||
| 11 | Nanjing Yoyo | 9 | 22 | 33 | 44 | Chi tiết | ||||
| 12 | Shanghai Shenxin | 9 | 11 | 67 | 22 | Chi tiết | ||||
| 13 | Beijing Hongdeng | 8 | 0 | 38 | 63 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |