|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Valur | 4 | 75 | 25 | 0 | Chi tiết | ||||
| 2 | Fylkir | 2 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 3 | Fjolnir | 5 | 20 | 0 | 80 | Chi tiết | ||||
| 4 | Vikingur Reykjavik | 3 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
| 5 | KR Reykjavik | 2 | 50 | 0 | 50 | Chi tiết | ||||
| 6 | Fram Reykjavik | 1 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 7 | Leiknir Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 8 | Ir Reykjavik | 3 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 9 | Throttur | 2 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |