|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Sabah Fk Baku | 16 | 16 | 12 | 11 | 2 | 3 | 8 | 68.75% | Chi tiết |
| 2 | Araz Nakhchivan | 16 | 16 | 7 | 10 | 2 | 4 | 6 | 62.50% | Chi tiết |
| 3 | Standard Sumqayit | 15 | 15 | 6 | 9 | 1 | 5 | 4 | 60.00% | Chi tiết |
| 4 | FK Inter Baku | 16 | 16 | 2 | 9 | 2 | 5 | 4 | 56.25% | Chi tiết |
| 5 | Qarabag | 17 | 17 | 14 | 9 | 0 | 8 | 1 | 52.94% | Chi tiết |
| 6 | Zira | 16 | 16 | 10 | 7 | 2 | 7 | 0 | 43.75% | Chi tiết |
| 7 | Fk Mughan | 17 | 17 | 1 | 7 | 1 | 9 | -2 | 41.18% | Chi tiết |
| 8 | Karvan Evlakh | 16 | 16 | 0 | 6 | 2 | 8 | -2 | 37.50% | Chi tiết |
| 9 | Turan Tovuz | 17 | 17 | 8 | 6 | 5 | 6 | 0 | 35.29% | Chi tiết |
| 10 | Gilan Gabala | 16 | 16 | 2 | 4 | 2 | 10 | -6 | 25.00% | Chi tiết |
| 11 | Neftci Baku | 16 | 16 | 8 | 4 | 3 | 9 | -5 | 25.00% | Chi tiết |
| 12 | Fk Kapaz Ganca | 16 | 16 | 4 | 4 | 0 | 12 | -8 | 25.00% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 38 | 35.19% |
| Hòa | 22 | 20.37% |
| Đội khách thắng kèo | 48 | 44.44% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Sabah Fk Baku | 68.75% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Gilan Gabala,Neftci Baku,Fk Kapaz Ganca | 25.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Standard Sumqayit | 75.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Gilan Gabala | 12.50% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Standard Sumqayit | 75.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Gilan Gabala | 12.50% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Turan Tovuz | 29.41% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |