|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Central Coast Mariners FC | 31 | 58 | 23 | 19 | Chi tiết | ||||
| 2 | Wellington Phoenix | 29 | 52 | 34 | 14 | Chi tiết | ||||
| 3 | Sydney FC | 30 | 43 | 20 | 37 | Chi tiết | ||||
| 4 | Melbourne City | 29 | 41 | 24 | 34 | Chi tiết | ||||
| 5 | Western Sydney | 28 | 39 | 14 | 46 | Chi tiết | ||||
| 6 | Macarthur | 28 | 39 | 29 | 32 | Chi tiết | ||||
| 7 | Melbourne Victory FC | 32 | 31 | 53 | 16 | Chi tiết | ||||
| 8 | Adelaide United FC | 27 | 33 | 19 | 48 | Chi tiết | ||||
| 9 | Brisbane Roar FC | 27 | 30 | 22 | 48 | Chi tiết | ||||
| 10 | Western United | 27 | 26 | 19 | 56 | Chi tiết | ||||
| 11 | Newcastle Jets FC | 27 | 22 | 37 | 41 | Chi tiết | ||||
| 12 | Perth Glory FC | 27 | 19 | 26 | 56 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |