Bong da

Thống kê kèo Châu Á Cúp quốc gia Latvia 2021

Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
STT Đội bóng Số trận Mở cửa Cửa trên
Thắng kèo
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Hòa
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Thua kèo
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
HS TL thắng kèo Tỷ lệ độ
1 Daugava Daugavpils 2 2 0 2 0 0 2 100.00% Chi tiết
2 Caramba/dinamo Riga 6 6 1 5 0 1 4 83.33% Chi tiết
3 Skanstes Sk 4 4 0 3 1 0 3 75.00% Chi tiết
4 Speks 4 4 0 3 0 1 2 75.00% Chi tiết
5 Albatroz 4 4 0 3 0 1 2 75.00% Chi tiết
6 Fk Auda Riga 4 4 1 3 0 1 2 75.00% Chi tiết
7 Fk Dinamo Riga 4 4 0 3 0 1 2 75.00% Chi tiết
8 Rigas Futbola Skola 7 7 6 5 0 2 3 71.43% Chi tiết
9 Ludzas SK 3 3 0 2 0 1 1 66.67% Chi tiết
10 Marupe 3 3 0 2 0 1 1 66.67% Chi tiết
11 Limbazi 3 3 0 2 0 1 1 66.67% Chi tiết
12 Rezekne / Bjss 3 3 0 2 0 1 1 66.67% Chi tiết
13 Jfc Jelgava 3 3 0 2 0 1 1 66.67% Chi tiết
14 Tukums-2000 3 3 1 2 0 1 1 66.67% Chi tiết
15 Fk Smiltene Bjss 3 3 0 2 0 1 1 66.67% Chi tiết
16 Kadaga 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
17 Sigulda 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
18 Valka 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
19 Aliance 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
20 Karosta 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
21 Grobina 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
22 Jdfs Alberts 2 2 0 1 1 0 1 50.00% Chi tiết
23 Saldus Ss/leevon 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
24 Super Nova 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
25 Kengaroos 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
26 Livani 2 2 0 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
27 Fk Valmiera 2 2 2 1 0 1 0 50.00% Chi tiết
28 Liepajas Metalurgs 7 7 1 2 0 5 -3 28.57% Chi tiết
29 Kalupe 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
30 Gauja 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
31 Dvsk Traktors 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
32 Preili 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
33 Madonas Kvarcs 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
34 Kuivizu Spartaks 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
35 Olaines Fk 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
36 Alberts 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
37 Lielupe 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
38 Staiceles Bebri 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
39 Laidze 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
40 Plavinas Dm 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
41 Jekabpils 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
42 Babite 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
43 Salaspils 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
44 Jurnieks Riga 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
45 Cesis 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
46 Talsu Nss / Laidze 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
47 Riga United 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
48 Bauskas / Memele 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
49 Metta/LU Riga 1 1 1 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
50 Varaklani 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
51 Tente 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
52 Upesciems 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
53 Spartaks Jurmala 1 1 0 0 0 1 -1 0.00% Chi tiết
Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất
Đội nhà thắng kèo 32 56.14%
Hòa 2 3.51%
Đội khách thắng kèo 23 40.35%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Daugava Daugavpils 100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất Kalupe,Gauja,Dvsk Traktors,Preili,Madonas Kvarcs,Kuivizu Spartaks,Olaines Fk,Alberts,Lielupe,Staiceles Bebri,Laidze,Plavinas Dm,Jekabpils,Babite,Salaspils,Jurnieks Riga,Cesis,Talsu Nss / Laidze,Riga United,Bauskas / Memele,Metta/LU Riga,Varaklani,Tente,Upesciems,Spartaks Jurmala 0.00%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà Daugava Daugavpils,Speks,Ludzas SK,Limbazi,Rezekne / Bjss,Tukums-2000,Fk Smiltene Bjss,Kengaroos 100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà Marupe,Kadaga,Jdfs Alberts,Kalupe,Madonas Kvarcs,Kuivizu Spartaks,Olaines Fk,Lielupe,Plavinas Dm,Jekabpils,Salaspils,Bauskas / Memele,Varaklani,Upesciems,Spartaks Jurmala %
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách Daugava Daugavpils,Speks,Ludzas SK,Limbazi,Rezekne / Bjss,Tukums-2000,Fk Smiltene Bjss,Kengaroos 100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách Marupe,Kadaga,Jdfs Alberts,Kalupe,Madonas Kvarcs,Kuivizu Spartaks,Olaines Fk,Lielupe,Plavinas Dm,Jekabpils,Salaspils,Bauskas / Memele,Varaklani,Upesciems,Spartaks Jurmala %
Đội bóng hòa kèo nhiều nhất Jdfs Alberts 50.00%
Dữ liệu được cập nhật: 06/01/2026 - 06:04:35
Cập nhật lúc: 06/01/2026 06:04
Mùa giải
Giải cùng quốc gia
Thống kê khác