Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
1 | Sputnik Rechitsa | 26 | 26 | 14 | 18 | 0 | 8 | 10 | 69.23% | Chi tiết |
2 | Gomel | 26 | 26 | 13 | 17 | 2 | 7 | 10 | 65.38% | Chi tiết |
3 | Krumkachy | 26 | 26 | 15 | 15 | 2 | 9 | 6 | 57.69% | Chi tiết |
4 | Smorgon FC | 26 | 26 | 6 | 13 | 2 | 11 | 2 | 50.00% | Chi tiết |
5 | Lokomotiv Gomel | 26 | 26 | 16 | 13 | 1 | 12 | 1 | 50.00% | Chi tiết |
6 | Arsenal Dzyarzhynsk | 26 | 26 | 8 | 13 | 4 | 9 | 4 | 50.00% | Chi tiết |
7 | Kommunalnik Slonim | 26 | 26 | 3 | 12 | 2 | 12 | 0 | 46.15% | Chi tiết |
8 | Lida | 26 | 26 | 10 | 12 | 1 | 13 | -1 | 46.15% | Chi tiết |
9 | Naftan Novopolock | 26 | 26 | 8 | 11 | 0 | 15 | -4 | 42.31% | Chi tiết |
10 | Fk Orsha | 26 | 26 | 3 | 10 | 2 | 14 | -4 | 38.46% | Chi tiết |
11 | Oshmyany | 26 | 26 | 6 | 10 | 2 | 14 | -4 | 38.46% | Chi tiết |
12 | Volna Pinsk | 26 | 26 | 7 | 9 | 3 | 14 | -5 | 34.62% | Chi tiết |
13 | Khimik Svetlogorsk | 28 | 28 | 2 | 9 | 5 | 14 | -5 | 32.14% | Chi tiết |
14 | Granit Mikashevichi | 26 | 26 | 2 | 7 | 3 | 16 | -9 | 26.92% | Chi tiết |
15 | Fc Molodechno | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0.00% | Chi tiết |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
Đội nhà thắng kèo | 77 | 38.69% |
Hòa | 30 | 15.08% |
Đội khách thắng kèo | 92 | 46.23% |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Sputnik Rechitsa | 69.23% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất | Fc Molodechno | 0.00% |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Gomel | 75.00% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Fc Molodechno | 0.00% |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Gomel | 75.00% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Fc Molodechno | 0.00% |
Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Fc Molodechno | 50.00% |
Mùa giải | |
Giải cùng quốc gia | |
Thống kê khác |