|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Arsenal Dzyarzhynsk | 33 | 33 | 14 | 21 | 3 | 9 | 12 | 63.64% | Chi tiết |
| 2 | Belshina Babruisk | 33 | 33 | 14 | 18 | 3 | 12 | 6 | 54.55% | Chi tiết |
| 3 | Volna Pinsk | 33 | 33 | 9 | 17 | 3 | 13 | 4 | 51.52% | Chi tiết |
| 4 | Lokomotiv Gomel | 33 | 33 | 9 | 17 | 4 | 12 | 5 | 51.52% | Chi tiết |
| 5 | Dnepr Mogilev | 33 | 33 | 20 | 15 | 3 | 15 | 0 | 45.45% | Chi tiết |
| 6 | Shakhtyor Petrikov | 33 | 33 | 4 | 15 | 5 | 13 | 2 | 45.45% | Chi tiết |
| 7 | Naftan Novopolock | 33 | 33 | 8 | 14 | 7 | 12 | 2 | 42.42% | Chi tiết |
| 8 | Fc Baranovichi | 33 | 33 | 1 | 14 | 3 | 16 | -2 | 42.42% | Chi tiết |
| 9 | Fk Orsha | 33 | 33 | 1 | 14 | 3 | 16 | -2 | 42.42% | Chi tiết |
| 10 | Krumkachy | 33 | 33 | 15 | 12 | 6 | 15 | -3 | 36.36% | Chi tiết |
| 11 | Kommunalnik Slonim | 33 | 33 | 0 | 9 | 4 | 20 | -11 | 27.27% | Chi tiết |
| 12 | Lida | 33 | 33 | 4 | 8 | 4 | 21 | -13 | 24.24% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 93 | 41.89% |
| Hòa | 48 | 21.62% |
| Đội khách thắng kèo | 81 | 36.49% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Arsenal Dzyarzhynsk | 63.64% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Lida | 24.24% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Arsenal Dzyarzhynsk | 64.71% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Fc Baranovichi,Lida | 25.00% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Arsenal Dzyarzhynsk | 64.71% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Fc Baranovichi,Lida | 25.00% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Naftan Novopolock | 21.21% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |