|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Orlando Pirates | 14 | 71 | 14 | 14 | Chi tiết | ||||
| 2 | AmaZulu | 16 | 56 | 19 | 25 | Chi tiết | ||||
| 3 | Mamelodi Sundowns | 15 | 53 | 40 | 7 | Chi tiết | ||||
| 4 | Kaizer Chiefs FC | 17 | 47 | 47 | 6 | Chi tiết | ||||
| 5 | Ts Galaxy | 17 | 41 | 24 | 35 | Chi tiết | ||||
| 6 | Durban City | 17 | 41 | 24 | 35 | Chi tiết | ||||
| 7 | Sekhukhune United | 14 | 50 | 36 | 14 | Chi tiết | ||||
| 8 | Lamontville Golden Arrows | 16 | 31 | 13 | 56 | Chi tiết | ||||
| 9 | Polokwane City | 16 | 31 | 44 | 25 | Chi tiết | ||||
| 10 | Orbit College | 17 | 24 | 12 | 65 | Chi tiết | ||||
| 11 | Richards Bay | 16 | 25 | 44 | 31 | Chi tiết | ||||
| 12 | Stellenbosch | 14 | 29 | 14 | 57 | Chi tiết | ||||
| 13 | Siwelele | 16 | 25 | 31 | 44 | Chi tiết | ||||
| 14 | Marumo Gallants | 17 | 18 | 35 | 47 | Chi tiết | ||||
| 15 | Chippa United FC | 16 | 19 | 31 | 50 | Chi tiết | ||||
| 16 | Magesi | 16 | 13 | 38 | 50 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |