|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Inverness C.T. | 18 | 67 | 11 | 22 | Chi tiết | ||||
| 2 | Stenhousemuir | 20 | 45 | 35 | 20 | Chi tiết | ||||
| 3 | Queen of South | 20 | 45 | 20 | 35 | Chi tiết | ||||
| 4 | Hamilton FC | 19 | 47 | 21 | 32 | Chi tiết | ||||
| 5 | Alloa Athletic | 20 | 40 | 30 | 30 | Chi tiết | ||||
| 6 | Peterhead | 19 | 42 | 11 | 47 | Chi tiết | ||||
| 7 | East Fife | 18 | 39 | 22 | 39 | Chi tiết | ||||
| 8 | Montrose | 19 | 37 | 16 | 47 | Chi tiết | ||||
| 9 | Cove Rangers | 19 | 21 | 21 | 58 | Chi tiết | ||||
| 10 | Kelty Hearts | 20 | 15 | 20 | 65 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |