|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Esteghlal Dushanbe | 27 | 78 | 19 | 4 | Chi tiết | ||||
| 2 | Khujand | 28 | 61 | 14 | 25 | Chi tiết | ||||
| 3 | Cska Pamir Dushanbe | 28 | 46 | 29 | 25 | Chi tiết | ||||
| 4 | Istaravshan | 28 | 43 | 25 | 32 | Chi tiết | ||||
| 5 | Khatlon | 29 | 38 | 24 | 38 | Chi tiết | ||||
| 6 | Eskhata | 29 | 34 | 10 | 55 | Chi tiết | ||||
| 7 | Faizkand | 28 | 32 | 18 | 50 | Chi tiết | ||||
| 8 | Ravshan Kulob | 28 | 25 | 29 | 46 | Chi tiết | ||||
| 9 | Kuktosh | 27 | 26 | 19 | 56 | Chi tiết | ||||
| 10 | Dushanbe 83 | 27 | 15 | 22 | 63 | Chi tiết | ||||
| 11 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |