Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
1 | AEP Paphos | 30 | 80 | 7 | 13 | Chi tiết | ||||
2 | Aris Limassol | 29 | 66 | 28 | 7 | Chi tiết | ||||
3 | AEK Larnaca | 29 | 59 | 28 | 14 | Chi tiết | ||||
4 | Omonia Nicosia FC | 28 | 57 | 18 | 25 | Chi tiết | ||||
5 | Anorthosis Famagusta FC | 28 | 46 | 21 | 32 | Chi tiết | ||||
6 | Apollon Limassol FC | 28 | 43 | 25 | 32 | Chi tiết | ||||
7 | APOEL Nicosia | 28 | 39 | 29 | 32 | Chi tiết | ||||
8 | AEL Limassol | 29 | 31 | 21 | 48 | Chi tiết | ||||
9 | Ethnikos Achnas | 30 | 23 | 40 | 37 | Chi tiết | ||||
10 | EN Paralimni | 29 | 24 | 14 | 62 | Chi tiết | ||||
11 | Omonia Aradippou | 28 | 25 | 18 | 57 | Chi tiết | ||||
12 | Karmiotissa Pano Polemidion | 29 | 24 | 24 | 52 | Chi tiết | ||||
13 | Nea Salamis | 27 | 15 | 22 | 63 | Chi tiết | ||||
14 | Omonia 29is Maiou | 28 | 11 | 14 | 75 | Chi tiết |
Mùa giải | |
Giải cùng quốc gia | |
Thống kê khác |