Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
1 | Kpv | 29 | 55 | 21 | 24 | Chi tiết | ||||
2 | HIFK | 27 | 59 | 22 | 19 | Chi tiết | ||||
3 | AC Oulu | 27 | 48 | 19 | 33 | Chi tiết | ||||
4 | Ekenas IF Fotboll | 27 | 44 | 41 | 15 | Chi tiết | ||||
5 | Haka | 27 | 44 | 26 | 30 | Chi tiết | ||||
6 | Jaro | 27 | 41 | 19 | 41 | Chi tiết | ||||
7 | KTP Kotka | 27 | 26 | 30 | 44 | Chi tiết | ||||
8 | Ac Kajaani | 27 | 22 | 26 | 52 | Chi tiết | ||||
9 | Jyvaskyla JK | 27 | 15 | 30 | 56 | Chi tiết | ||||
10 | Klubi 04 | 27 | 15 | 26 | 59 | Chi tiết | ||||
11 | TPS Turku | 2 | 0 | 100 | 0 | Chi tiết |
Mùa giải | |
Giải cùng quốc gia | |
Thống kê khác |