|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | AC Oulu | 22 | 68 | 23 | 9 | Chi tiết | ||||
| 2 | KTP Kotka | 24 | 58 | 29 | 13 | Chi tiết | ||||
| 3 | Jaro | 22 | 55 | 23 | 23 | Chi tiết | ||||
| 4 | Musa | 22 | 45 | 18 | 36 | Chi tiết | ||||
| 5 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 45 | 27 | 27 | Chi tiết | ||||
| 6 | VPS Vaasa | 22 | 41 | 27 | 32 | Chi tiết | ||||
| 7 | Mp Mikkeli | 22 | 36 | 23 | 41 | Chi tiết | ||||
| 8 | Kpv | 22 | 36 | 18 | 45 | Chi tiết | ||||
| 9 | Gnistan | 22 | 32 | 18 | 50 | Chi tiết | ||||
| 10 | Ac Kajaani | 22 | 23 | 36 | 41 | Chi tiết | ||||
| 11 | Sjk Akatemia | 22 | 18 | 14 | 68 | Chi tiết | ||||
| 12 | Mypa | 22 | 5 | 14 | 82 | Chi tiết | ||||
| 13 | TPS Turku | 2 | 0 | 100 | 0 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |