Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
Các trận đã kết thúc |
33 |
33% |
Các trận chưa diễn ra |
67 |
67% |
Chiến thắng trên sân nhà |
13 |
39.39% |
Trận hòa |
6 |
18% |
Chiến thắng trên sân khách |
6 |
18.18% |
Tổng số bàn thắng |
75 |
Trung bình 2.27 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân nhà |
44 |
Trung bình 1.33 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân khách |
31 |
Trung bình 0.94 bàn/trận |
Đội bóng lực công kích tốt nhất |
HJK Helsinki |
19 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà |
HJK Helsinki |
15 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách |
Inter Turku |
10 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất |
Jaro |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà |
Jaro |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách |
Jaro, SJK Seinajoki, Ilves Tampere |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
VPS Vaasa |
2 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà |
Jaro, Inter Turku, Gnistan, AC Oulu |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách |
HJK Helsinki, SJK Seinajoki, Ilves Tampere |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất |
KuPS |
10 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà |
HJK Helsinki |
8 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách |
AC Oulu |
9 bàn |