|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Loughgall | 26 | 26 | 0 | 19 | 3 | 4 | 15 | 73.08% | Chi tiết |
| 2 | Donegal Celtic | 26 | 26 | 0 | 19 | 2 | 5 | 14 | 73.08% | Chi tiết |
| 3 | Limavady United | 26 | 26 | 0 | 18 | 3 | 5 | 13 | 69.23% | Chi tiết |
| 4 | Ards | 26 | 26 | 0 | 13 | 6 | 7 | 6 | 50.00% | Chi tiết |
| 5 | Carrick Rangers | 26 | 26 | 0 | 12 | 5 | 9 | 3 | 46.15% | Chi tiết |
| 6 | Larne | 26 | 26 | 0 | 11 | 4 | 11 | 0 | 42.31% | Chi tiết |
| 7 | Ballymoney United | 26 | 26 | 0 | 10 | 8 | 8 | 2 | 38.46% | Chi tiết |
| 8 | Ballinamallard United | 26 | 26 | 0 | 10 | 8 | 8 | 2 | 38.46% | Chi tiết |
| 9 | Banbridge Town | 26 | 26 | 0 | 8 | 3 | 15 | -7 | 30.77% | Chi tiết |
| 10 | Ballyclare Comrades | 26 | 26 | 0 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26.92% | Chi tiết |
| 11 | Bangor City FC | 26 | 26 | 0 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26.92% | Chi tiết |
| 12 | Glebe Rangers | 26 | 26 | 0 | 7 | 6 | 13 | -6 | 26.92% | Chi tiết |
| 13 | Coagh United | 26 | 26 | 0 | 6 | 4 | 16 | -10 | 23.08% | Chi tiết |
| 14 | Armagh City | 26 | 26 | 0 | 2 | 4 | 20 | -18 | 7.69% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 81 | 37.67% |
| Hòa | 66 | 30.7% |
| Đội khách thắng kèo | 68 | 31.63% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Loughgall,Donegal Celtic | 73.08% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Armagh City | 7.69% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Limavady United | 84.62% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Armagh City | 7.69% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Limavady United | 84.62% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Armagh City | 7.69% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Ballymoney United,Ballinamallard United | 30.77% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |