|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Ards | 24 | 24 | 0 | 18 | 5 | 1 | 17 | 75.00% | Chi tiết |
| 2 | Warrenpoint Town | 24 | 24 | 0 | 15 | 5 | 4 | 11 | 62.50% | Chi tiết |
| 3 | Institute | 24 | 24 | 0 | 14 | 5 | 5 | 9 | 58.33% | Chi tiết |
| 4 | Dundela | 24 | 24 | 0 | 13 | 4 | 7 | 6 | 54.17% | Chi tiết |
| 5 | Carrick Rangers | 24 | 24 | 0 | 11 | 6 | 7 | 4 | 45.83% | Chi tiết |
| 6 | Harland Wolff Welders | 24 | 24 | 0 | 10 | 4 | 10 | 0 | 41.67% | Chi tiết |
| 7 | Dergview | 24 | 24 | 0 | 7 | 6 | 11 | -4 | 29.17% | Chi tiết |
| 8 | Bangor City FC | 24 | 24 | 0 | 6 | 5 | 13 | -7 | 25.00% | Chi tiết |
| 9 | Coagh United | 24 | 24 | 0 | 6 | 5 | 13 | -7 | 25.00% | Chi tiết |
| 10 | Tobermore United | 24 | 24 | 0 | 6 | 3 | 15 | -9 | 25.00% | Chi tiết |
| 11 | Loughgall | 24 | 24 | 0 | 6 | 5 | 13 | -7 | 25.00% | Chi tiết |
| 12 | Larne | 24 | 24 | 0 | 5 | 9 | 10 | -5 | 20.83% | Chi tiết |
| 13 | Limavady United | 24 | 24 | 0 | 5 | 6 | 13 | -8 | 20.83% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 69 | 36.32% |
| Hòa | 68 | 35.79% |
| Đội khách thắng kèo | 53 | 27.89% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Ards | 75.00% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Larne,Limavady United | 20.83% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Ards,Warrenpoint Town,Institute,Dundela | 91.67% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Limavady United | 16.67% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Ards,Warrenpoint Town,Institute,Dundela | 91.67% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Limavady United | 16.67% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Larne | 37.50% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |