Tags: BXHBXH BDXếp hạng bóng đáBảng tổng sắpBảng điểmBXH bóng đáBảng xếp hạng bóng đáBurundi League BI PL
Cập nhật lúc: 04/04/2025 10:01
Mùa giải |
|
Giải cùng quốc gia |
|
Thống kê khác |
|
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
Các trận đã kết thúc |
87 |
17.4% |
Các trận chưa diễn ra |
413 |
82.6% |
Chiến thắng trên sân nhà |
33 |
37.93% |
Trận hòa |
30 |
34% |
Chiến thắng trên sân khách |
34 |
39.08% |
Tổng số bàn thắng |
260 |
Trung bình 2.99 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân nhà |
136 |
Trung bình 1.56 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân khách |
124 |
Trung bình 1.43 bàn/trận |
Đội bóng lực công kích tốt nhất |
Musongati, Vitalo |
43 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà |
Musongati |
33 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách |
Vitalo |
28 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất |
Lydia Lb Academi |
8 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà |
Lydia Lb Academi |
1 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách |
Romania Inter Star |
3 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
Aigle Noir |
8 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà |
Aigle Noir, Flambeau Du Centre |
2 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách |
Rukinzo |
3 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất |
Lydia Lb Academi |
73 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà |
Lydia Lb Academi |
38 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách |
Lydia Lb Academi |
35 bàn |