|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Qarabag | 17 | 71 | 18 | 12 | Chi tiết | ||||
| 2 | Sabah Fk Baku | 16 | 75 | 19 | 6 | Chi tiết | ||||
| 3 | Turan Tovuz | 17 | 47 | 24 | 29 | Chi tiết | ||||
| 4 | Standard Sumqayit | 15 | 53 | 13 | 33 | Chi tiết | ||||
| 5 | Zira | 16 | 44 | 44 | 13 | Chi tiết | ||||
| 6 | Araz Nakhchivan | 16 | 44 | 31 | 25 | Chi tiết | ||||
| 7 | FK Inter Baku | 16 | 31 | 31 | 38 | Chi tiết | ||||
| 8 | Fk Mughan | 17 | 24 | 29 | 47 | Chi tiết | ||||
| 9 | Neftci Baku | 16 | 25 | 50 | 25 | Chi tiết | ||||
| 10 | Fk Kapaz Ganca | 16 | 19 | 0 | 81 | Chi tiết | ||||
| 11 | Gilan Gabala | 16 | 13 | 19 | 69 | Chi tiết | ||||
| 12 | Karvan Evlakh | 16 | 6 | 19 | 75 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |