Thời gian |
Vòng đấu |
Sân nhà |
Cả trận |
Hiệp 1 |
Sân khách |
Tiện ích trận đấu |
11/05/2011 22:00 |
chung kết |
Shirak |
1 - 4 |
1 - 2 |
MIKA Ashtarak |
|
Tags: BXHBXH BDXếp hạng bóng đáBảng tổng sắpBảng điểmBXH bóng đáBảng xếp hạng bóng đáCúp Armenia Armenia Cup ARM CUP
Cập nhật lúc: 03/04/2025 13:01
Mùa giải |
|
Giải cùng quốc gia |
|
Thống kê khác |
|
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
Các trận đã kết thúc |
13 |
4.33% |
Các trận chưa diễn ra |
287 |
95.67% |
Chiến thắng trên sân nhà |
4 |
30.77% |
Trận hòa |
3 |
23% |
Chiến thắng trên sân khách |
6 |
46.15% |
Tổng số bàn thắng |
30 |
Trung bình 2.31 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân nhà |
15 |
Trung bình 1.15 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân khách |
15 |
Trung bình 1.15 bàn/trận |
Đội bóng lực công kích tốt nhất |
MIKA Ashtarak |
13 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà |
MIKA Ashtarak |
6 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách |
MIKA Ashtarak |
7 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất |
Ararat Yerevan |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà |
Pyunik, Ararat Yerevan |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách |
Gandzasar Kapan, Ararat Yerevan, Impuls Dilijan |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
Ulisses FC |
1 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà |
Gandzasar Kapan |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách |
Shirak, Ulisses FC |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất |
Shirak, MIKA Ashtarak |
6 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà |
Shirak |
6 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách |
Banants |
4 bàn |