|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Balzan Youths | 18 | 83 | 11 | 6 | Chi tiết | ||||
| 2 | Mqabba | 18 | 56 | 28 | 17 | Chi tiết | ||||
| 3 | Mosta | 19 | 47 | 32 | 21 | Chi tiết | ||||
| 4 | Melita Fc Saint Julian | 19 | 47 | 32 | 21 | Chi tiết | ||||
| 5 | Lija Athletic | 18 | 39 | 17 | 44 | Chi tiết | ||||
| 6 | St Georges | 18 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
| 7 | St Andrews | 18 | 28 | 28 | 44 | Chi tiết | ||||
| 8 | Dingli Swallows | 18 | 28 | 17 | 56 | Chi tiết | ||||
| 9 | Pieta Hotspurs | 18 | 22 | 22 | 56 | Chi tiết | ||||
| 10 | Msida St Joseph | 18 | 0 | 11 | 89 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |