Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
Các trận đã kết thúc |
17 |
5.67% |
Các trận chưa diễn ra |
283 |
94.33% |
Chiến thắng trên sân nhà |
7 |
41.18% |
Trận hòa |
2 |
12% |
Chiến thắng trên sân khách |
14 |
82.35% |
Tổng số bàn thắng |
93 |
Trung bình 5.47 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân nhà |
31 |
Trung bình 1.82 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân khách |
62 |
Trung bình 3.65 bàn/trận |
Đội bóng lực công kích tốt nhất |
Urartu |
29 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà |
Pyunik |
7 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách |
Urartu |
29 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất |
Shirak, MIKA Ashtarak, Alashkert, Nikarm, Andranik |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà |
Shirak, Gandzasar Kapan, MIKA Ashtarak, Urartu, Alashkert, Cilicia, Nikarm, Andranik, Syunik |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách |
Shirak, MIKA Ashtarak, Ararat Yerevan, Alashkert, West Armenia, Bkma, Nikarm, Andranik |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
MIKA Ashtarak, Artsakh Noah |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà |
MIKA Ashtarak, Alashkert, Artsakh Noah, Van, Cilicia, Syunik |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách |
Shirak, MIKA Ashtarak, Ararat Yerevan, Avan Academy, Artsakh Noah, Bkma, Nikarm, Andranik |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất |
Bkma |
25 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà |
Bkma |
25 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách |
Lernayin Artsakh |
7 bàn |